FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vaduz vs FC Rapperswil-Jona, 19h00 ngày 19/04
Vaduz
-1.5 0.90
+1.5 0.92
2.5 0.85
u 0.75
1.01
16.50
9.80
-0 0.90
+0 2.85
2.5 4.54
u 0.08
1.53
8.75
3.15
Hạng 2 Thụy Sĩ » 1
KQBD Vaduz vs FC Rapperswil-Jona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vaduz vs FC Rapperswil-Jona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vaduz vs FC Rapperswil-Jona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Thụy Sĩ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vaduz vs FC Rapperswil-Jona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vaduz vs FC Rapperswil-Jona
Kiến tạo: Ronaldo Dantas Fernandes
Kiến tạo: Milos Cocic
Valdes Ngana
Yannis RyterRa sân: Valdes Ngana
Axel Mohamed BakayokoRa sân: Cobel Sow
Bruno MorgadoRa sân: Loris Giandomenico
Josué SchmidtRa sân: Berkay Dabanli
Joseph AmbassaRa sân: Ruben Pousa
Adonis Ajeti
Ra sân: Brian Beyer
2 - 1 Axel Mohamed Bakayoko Kiến tạo: Yannis Ryter
Ra sân: Milos Cocic
Ra sân: Marcel Monsberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vaduz VS FC Rapperswil-Jona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vaduz vs FC Rapperswil-Jona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vaduz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Denis Simani | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 57 | 100% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 26 | Mats Hammerich | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Dominik Schwizer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 6 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Marcel Monsberger | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.5 | |
| 25 | Leon Schaffran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Luca Mack | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 49 | 7 | |
| 27 | Niklas Lang | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 1 | 67 | 7.8 | |
| 28 | Milos Cocic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 15 | Brian Beyer | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 1 | 23 | 7.5 | |
| 14 | Mischa Beeli | Defender | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 30 | Ronaldo Dantas Fernandes | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 7.2 |
FC Rapperswil-Jona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Berkay Dabanli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 5 | Adonis Ajeti | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 31 | Emini Lorik | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 22 | Janis Luthi | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Cobel Sow | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 33 | Valdes Ngana | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 23 | Ruben Pousa | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Alexis Charveys | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 71 | Loris Giandomenico | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Stevan Raicevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

