FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Alaves, 23h30 ngày 05/05
Valencia
-0.25 0.90
+0.25 0.96
2.5 1.38
u 0.53
2.16
3.35
2.90
-0 0.90
+0 1.20
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Alaves
Antonio Blanco
Nahuel Tenaglia
Ra sân: Jaume Domenech Sanchez
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Rafa MarinRa sân: Gorosabel
Ra sân: Jesus Vazquez
0 - 1 Javier Lopez Kiến tạo: Carlos Vicente
Ander Guevara LajoRa sân: Antonio Blanco
Samu OmorodionRa sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Peter Federico Gonzalez Carmona
Ra sân: Thierry Correia
Samu Omorodion
Luis RiojaRa sân: Carlos Vicente
Alex SolaRa sân: Jon Guridi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jaume Domenech Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.68 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 13 | Cristian Rivero Sabater | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 11 | Peter Federico Gonzalez Carmona | Defender | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.76 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 34 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.65 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 10 | 6.78 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 23 | Carlos Nahuel Benavidez Protesoni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.61 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 5 | Abdel Abqar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 27 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 22 | Carlos Vicente | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 16 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

