FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Athletic Bilbao, 00h30 ngày 21/01
Valencia
+0.5 0.82
-0.5 1.06
2.5 1.30
u 0.57
2.90
2.16
3.35
-0 0.82
+0 0.65
0.75 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Athletic Bilbao
Ra sân: Sergi Canos
Nico Williams
Kiến tạo: Jose Luis Gaya Pena
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Ander Herrera Aguera
Asier VillalibreRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Unai GomezRa sân: Benat Prados Diaz
Ra sân: Fran Perez
Malcom AduRa sân: Nico Williams
Raul Garcia EscuderoRa sân: Oihan Sancet
Ra sân: Roman Yaremchuk
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Daniel Vivian Moreno
Malcom Adu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 4 | 1 | 68 | 7.18 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 7.04 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 42 | 70% | 6 | 4 | 77 | 7.2 | |
| 17 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 22 | 6.64 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 49 | 6.86 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 7.86 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 52 | 7.03 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 2 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 39 | 7.26 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Raul Garcia Escudero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 58 | 6.37 | |
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 5 | 1 | 97 | 6.36 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 8 | 0 | 52 | 6.34 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.23 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 67 | 55 | 82.09% | 0 | 0 | 98 | 6.33 | |
| 20 | Asier Villalibre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 79 | 84.04% | 0 | 2 | 108 | 6.48 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 50 | 5.97 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 2 | 54 | 6.75 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 3 | 83 | 6.49 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 57 | 6.34 | |
| 29 | Malcom Adu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 30 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

