FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 05/02
Valencia
+0.25 0.76
-0.25 1.06
2.25 0.80
u 0.92
2.22
3.00
2.93
-0 0.76
+0 0.96
1 1.00
u 0.70
3
3.82
1.83
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
KQBD Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Athletic Bilbao
0 - 1 Sadiq Umar(OW)
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Aymeric Laporte
Yuri BerchicheRa sân: Mikel Vesga
Ra sân: Sadiq Umar
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Urko Izeta
Ra sân: Jose Manuel Arias Copete
Nico WilliamsRa sân: Selton Sanchez
Inaki Williams DannisRa sân: Robert Navarro
Inaki Williams Dannis Penalty awarded
Mikel Jauregizar
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Lucas Beltran
Ra sân: Filip Ugrinic
1 - 2 Inaki Williams Dannis Kiến tạo: Nico Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 43 | 6.3 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 5 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.2 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 25 | Urko Izeta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 47 | Iker Monreal | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

