FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 21/09
Valencia
+0.25 0.83
-0.25 1.05
2.5 1.30
u 0.57
3.30
2.16
2.95
-0 0.83
+0 0.78
0.75 0.73
u 1.08
3.6
3.25
2
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Athletic Bilbao
Robert Navarro
Daniel Vivian Moreno Card changed
Daniel Vivian Moreno
Ra sân: Daniel Raba Antoli
Aymeric LaporteRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Mikel VesgaRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Maroan Harrouch SannadiRa sân: Oihan Sancet
Unai GomezRa sân: Robert Navarro
Ra sân: Luis Rioja
Ra sân: Jose Luis Gaya Pena
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Kiến tạo: Javier Guerra
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Alejandro RegoRa sân: Mikel Jauregizar
Kiến tạo: Santamaria Baptiste
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 1 | 1 | 41 | 7.02 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 0 | 61 | 8.46 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 4 | 53 | 7.59 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.33 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.72 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 17 | Largie Ramazani | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 8.17 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 2 | 79 | 8.22 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 3 | 2 | 74 | 7.97 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 30 | 6.98 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 81 | 6.19 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 22 | 6.13 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 43 | 6.21 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 8 | 2 | 55 | 6.53 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 51 | 6.35 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 5.87 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 6.31 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 2 | 80 | 6.41 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.76 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 30 | Alejandro Rego | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

