FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Betis, 20h00 ngày 23/11
Valencia
-0 1.11
+0 0.78
2.5 1.38
u 0.53
2.45
2.82
2.95
-0 1.11
+0 1.05
0.75 0.85
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Betis
Kiến tạo: Hugo Duro
1 - 1 Hugo Duro(OW)
Kiến tạo: Javier Guerra
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Iker Losada
Giovani Lo CelsoRa sân: Carlos Guirao
Cedric BakambuRa sân: Aitor Ruibal
4 - 2 Luis Ezequiel Avila Kiến tạo: Cedric Bakambu
Juan Miguel Jimenez LopezRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Enzo Barrenechea
Ra sân: Hugo Duro
Assane DiaoRa sân: Vitor Hugo Roque Ferreira
Ra sân: Javier Guerra
Cedric Bakambu
Ra sân: Luis Rioja
Youssouf Sabaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.61 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.35 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.23 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.44 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 5.87 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 19 | Iker Losada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.99 | |
| 16 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 34 | Carlos Guirao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

