FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Celta Vigo, 22h15 ngày 02/02
Valencia
-0 0.85
+0 1.05
2.5 1.30
u 0.62
2.16
3.18
3.05
-0 0.85
+0 1.30
0.75 0.75
u 1.13
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Celta Vigo
Kiến tạo: Javier Guerra
Alfon GonzalezRa sân: Borja Iglesias Quintas
Damian Rodriguez SousaRa sân: Francisco Beltran
1 - 1 Pablo Duran Kiến tạo: Sergio Carreira
Ra sân: Hugo Duro
Ilaix Moriba Kourouma
Kiến tạo: Luis Rioja
Anastasios DouvikasRa sân: Franco Cervi
Iker LosadaRa sân: Williot Swedberg
Ra sân: Javier Guerra
Ra sân: Dimitri Foulquier
Carl Starfelt
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Enzo Barrenechea
Fernando LópezRa sân: Carlos Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 56 | 6.43 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 2 | 0 | 68 | 6.17 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 27 | 6.36 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 4 | 2 | 46 | 8.71 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 76 | 7.08 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 80 | 7.24 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 60 | 7.05 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 49 | 8.15 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 35 | 6.18 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 29 | 6.06 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 3 | 93 | 6.84 | |
| 11 | Franco Cervi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 0 | 54 | 6.42 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 9 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.07 | |
| 14 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 5.9 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 1 | 97 | 6.46 | |
| 19 | Williot Swedberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 25 | Damian Rodriguez Sousa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 18 | Pablo Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 2 | 84 | 6.47 | |
| 28 | Fernando López | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

