FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Getafe, 02h30 ngày 30/08
Valencia
-0.5 1.04
+0.5 0.84
2.5 1.75
u 0.40
2.21
3.27
2.88
-0 1.04
+0 1.30
0.75 0.95
u 0.85
2.98
4.1
1.78
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Getafe
Kiến tạo: Luis Rioja
Kiến tạo: Javier Guerra
Coba Gomez da CostaRa sân: Davinchi
Borja Mayoral MoyaRa sân: Mario Martin
Ra sân: Javier Guerra
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Ra sân: Luis Rioja
Kiến tạo: Largie Ramazani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 0 | 72 | 7.03 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 58 | 7.19 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 4 | 65 | 8.11 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 4 | 0 | 24 | 7.23 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 7 | 0 | 38 | 7.79 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 7.05 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 55 | 6.94 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 44 | 6.78 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 28 | 6.35 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 49 | 6.06 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 44 | 6.16 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 59 | 6.22 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 39 | 6 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 10 | Chrisantus Uche | Forward | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 35 | 6.07 | |
| 23 | Adrian Liso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 28 | 5.71 | |
| 26 | Davinchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 20 | Coba Gomez da Costa | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 1 | 15 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

