FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Getafe, 19h00 ngày 10/05
Valencia
-0.5 1.05
+0.5 0.83
2.5 1.40
u 0.53
2.02
3.70
2.95
-0.25 1.05
+0.25 0.70
0.75 0.78
u 1.03
2.63
4.75
2
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Getafe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Getafe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Getafe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Getafe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Getafe
Omar Federico Alderete Fernandez
Diego Rico Salguero
Domingos Duarte
David Soria
Coba Gomez da CostaRa sân: Juan Bernat
Juan BerrocalRa sân: Omar Federico Alderete Fernandez
Ra sân: Dimitri Foulquier
Ra sân: Luis Rioja
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Ismael BekhouchaRa sân: Peter Federico
Bertug YildirimRa sân: Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Allan-Romeo NyomRa sân: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Ra sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Ra sân: Jose Luis Gaya Pena
Juan Berrocal
Yellu SantiagoRa sân: Ramon Terrats Espacio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 7 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 28 | 7.44 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.63 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 7.01 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 7.47 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 27 | 6.88 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 34 | 6.82 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 40 | 7.25 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 7.65 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 14 | Juan Bernat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 16 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 9 | Borja Mayoral Moya | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 4.96 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 21 | 5.65 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 5 | 0 | 21 | 5.02 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.66 | |
| 11 | Ramon Terrats Espacio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 6.23 | |
| 18 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 3 | 23.08% | 1 | 8 | 24 | 6.73 | |
| 19 | Peter Federico | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

