FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Girona, 00h00 ngày 20/05
Valencia
+0.5 0.90
-0.5 0.96
2.75 0.87
u 0.93
3.20
1.96
3.53
-0 0.90
+0 0.55
1 0.60
u 1.20
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Girona
0 - 1 Savio Moreira de Oliveira Kiến tạo: Viktor Tsygankov
Ra sân: Hugo Duro
Ra sân: Dimitri Foulquier
0 - 2 Artem Dovbyk Kiến tạo: Ivan Martin
Ra sân: Cenk ozkacar
Ra sân: Alberto Mari
0 - 3 Yarek Gasiorowski(OW)
Juan Pedro Ramirez Lopez,JuanpeRa sân: Garcia Erick
Cristian Portugues ManzaneraRa sân: Viktor Tsygankov
Ra sân: Jose Luis Gaya Pena
Antonino JastinRa sân: Savio Moreira de Oliveira
Valery FernandezRa sân: Yangel Herrera
Christian Ricardo StuaniRa sân: Artem Dovbyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.2 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 22 | Alberto Mari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 34 | Yarek Gasiorowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Lopez Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.62 | |
| 21 | Yangel Herrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 9 | Artem Dovbyk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 25 | Garcia Erick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.34 | |
| 16 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

