FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Girona, 23h30 ngày 21/09
Valencia
-0.25 1.06
+0.25 0.80
2.5 1.30
u 0.57
2.30
2.80
3.20
-0 1.06
+0 0.90
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Girona
Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Kiến tạo: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Kiến tạo: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Yangel HerreraRa sân: Oriol Romeu Vidal
Gabriel MisehouyRa sân: Abel Ruiz
Ra sân: Enzo Barrenechea
Christian Ricardo StuaniRa sân: Bojan Miovski
Ra sân: Thierry Correia
Donny van de BeekRa sân: Jhon Elmer Solis Romero
Ra sân: Daniel Gomez Alcon
Bryan Gil SalvatierraRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Javier Guerra
Ra sân: Luis Rioja
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 33 | 6.38 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 6.68 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.59 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.32 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 14 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 2 | 45 | 6.59 | |
| 11 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 18 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 55 | 6.64 | |
| 9 | Abel Ruiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 16 | Alejandro Frances Torrijo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 19 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Yaser Asprilla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 22 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

