FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Granada CF, 22h15 ngày 05/11
Valencia
-0.75 0.76
+0.75 1.10
1.5 1.45
u 0.30
1.55
4.90
3.82
-1.25 0.76
+1.25 0.30
1.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Granada CF hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Granada CF, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Granada CF, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Granada CF hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Granada CF
Gerard Gumbau
Ra sân: Selim Amallah
Ricard Sanchez Sendra
Raul Torrente
Ra sân: Sergi Canos
Alvaro FernandezRa sân: Carlos Neva
Antonio PuertasRa sân: Oscar Melendo
Sergio Ruiz AlonsoRa sân: Gerard Gumbau
Ra sân: Hugo Duro
Gonzalo Villar
Wilson Migueis Manafa JancoRa sân: Ricard Sanchez Sendra
Jose Maria Callejon BuenoRa sân: Myrto Uzuni
Ra sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Bryan Zaragoza
Ra sân: Cristhian Mosquera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Granada CF
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Granada CF
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.96 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 45 | 6.96 | |
| 19 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 7.04 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.65 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 41 | 6.65 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.76 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 27 | 6.69 |
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ignasi Miquel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 7 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.13 | |
| 23 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.36 | |
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 24 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 11 | Myrto Uzuni | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 15 | Carlos Neva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 12 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 2 | 32 | 5.88 | |
| 28 | Raul Torrente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 5.8 | |
| 26 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 20 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

