FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Las Palmas, 02h00 ngày 22/10
Valencia 1
-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 1.20
u 0.62
1.88
3.60
3.40
-0.25 1.04
+0.25 0.78
0.5 0.50
u 1.50
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Las Palmas
Fabio Silva
Jose Angel Gomez Campana
Dario Essugo
Victor Alvarez Rozada
1 - 1 Alex Munoz
1 - 2 Fabio Silva Kiến tạo: Jose Angel Gomez Campana
Ra sân: Enzo Barrenechea
Ra sân: Sergi Canos
Javier Munoz JimenezRa sân: Jose Angel Gomez Campana
Oliver McBurnieRa sân: Adnan Januzaj
Ra sân: Rodrigo Abajas
Marc CardonaRa sân: Fabio Silva
Kirian Rodriguez Concepcion
Marc Cardona
Juanma HerzogRa sân: Alex Munoz
Benito Ramirez Del ToroRa sân: Victor Alvarez Rozada
Ra sân: Daniel Gomez Alcon
Ra sân: Thierry Correia
Alex Suarez
Javier Munoz Jimenez
1 - 3 Alberto Moleiro Kiến tạo: Oliver McBurnie
Kiến tạo: Jose Luis Gaya Pena
Alberto Moleiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 4 | 2 | 64 | 6.51 | |
| 17 | Daniel Gomez Alcon | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 12 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 49 | 6.26 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 69 | 6.17 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 2 | 66 | 6.61 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 39 | Rodrigo Abajas | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 1 | 25 | 6.36 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 1 | 52 | 6.81 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 53 | 6.78 | |
| 24 | Adnan Januzaj | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 47 | 6.61 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 6.78 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 61 | 6.08 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 3 | 39 | 6.72 | |
| 23 | Alex Munoz | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 49 | 7.03 | |
| 9 | Marc Cardona | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 11 | Benito Ramirez Del Toro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 39 | 8.32 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 66 | 6.44 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 68 | 7.26 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

