FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Levante, 03h00 ngày 22/11
Valencia
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.5 0.95
u 0.75
2.03
3.30
3.25
-0.25 0.84
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.90
2.52
3.9
2.05
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Levante hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Levante, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Levante, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Levante hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Levante
Carlos Alvarez
Oriol Rey
Ra sân: Lucas Beltran
Kervin ArriagaRa sân: Oriol Rey
Roger BrugueRa sân: Iván Romero
Goduine KoyalipouRa sân: Etta Eyong
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Kiến tạo: Jose Luis Gaya Pena
Jon Ander OlasagastiRa sân: Unai Elgezabal Udondo
Jose Luis Morales MartinRa sân: Unai Vencedor
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Ra sân: Javier Guerra
Ra sân: Thierry Correia
Matias Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Defender | 3 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.43 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 42 | 6.31 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 15 | Lucas Beltran | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 12 | Thierry Correia | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 48 | 6.89 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 33 | 6.98 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 5 | Csar Tarrega | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 57 | 6.65 | |
| 8 | Javier Guerra | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.47 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.78 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 45 | 6.83 | |
| 20 | Oriol Rey | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 12 | Unai Vencedor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 21 | Etta Eyong | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 2 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

