FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Osasuna, 00h30 ngày 28/08
Valencia
-0.75 1.00
+0.75 0.86
2 0.90
u 0.90
1.76
4.10
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.82
0.75 0.80
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Osasuna
Pablo Ibanez Lumbreras Penalty awarded
0 - 1 Aimar Oroz Huarte
Enrique Barja
Ra sân: Mouctar Diakhaby
Ignacio Vidal MirallesRa sân: Enrique Barja
Ra sân: Fran Perez
Iker Munoz Cameros
Johan Andres Mojica PalacioRa sân: Jose Manuel Arnaiz Diaz
Jon Moncayola TollarRa sân: Aimar Oroz Huarte
Ante BudimirRa sân: Raul Garcia de Haro
Ra sân: Gabriel Armando de Abreu
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Ruben Pena JimenezRa sân: Jesus Areso
Jon Moncayola Tollar
1 - 2 Ignacio Vidal Miralles Kiến tạo: Ante Budimir
Ante Budimir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 5.88 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 38 | 5.96 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 5.76 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 41 | 5.82 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 38 | 6.05 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.75 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.19 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 1 | 33 | 6.04 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 11 | Enrique Barja | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.42 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 2 | Ignacio Vidal Miralles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 22 | 6.61 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 23 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 23 | 6.83 | |
| 34 | Iker Munoz Cameros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

