FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Rayo Vallecano, 02h00 ngày 04/04
Valencia
-0.5 1.02
+0.5 0.84
2.25 0.98
u 0.82
2.02
3.40
3.10
-0.25 1.02
+0.25 0.60
0.75 0.78
u 1.02
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Rayo Vallecano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Rayo Vallecano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Rayo Vallecano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Rayo Vallecano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Rayo Vallecano
0 - 1 Santi Comesana Kiến tạo: Alvaro Garcia
Oscar Valentín
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Unai Lopez CabreraRa sân: Alvaro Garcia
Ra sân: Hugo Guillamon
Ra sân: Edinson Cavani
Pep ChavarriaRa sân: Oscar Guido Trejo
Ivan Balliu Campeny
Abdul MuminRa sân: Sergio Camello
Salvi SanchezRa sân: Isaac Palazon Camacho
Raul de TomasRa sân: Oscar Valentín
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Alejandro Catena Marugán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 15 | 6.18 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 40 | 28 | 70% | 9 | 3 | 72 | 7.2 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 9 | 1 | 34 | 7.57 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 82 | 64 | 78.05% | 1 | 7 | 95 | 6.68 | |
| 9 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 30 | 27 | 90% | 8 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 2 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 11 | 1 | 91 | 6.84 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 2 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 72 | 7.19 | |
| 15 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7.15 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 2 | 28 | 6.71 | |
| 8 | Ilaix Moriba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 17 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.29 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 20 | Ivan Balliu Campeny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 51 | 6.05 | |
| 19 | Florian Lejeune | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 4 | 44 | 6.62 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 17 | Unai Lopez Cabrera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 25 | Raul de Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 16 | Abdul Mumin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 14 | Salvi Sanchez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.17 | |
| 6 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 1 | 45 | 7.42 | |
| 5 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 63 | 6.78 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 3 | 2 | 54 | 7.22 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 3 | 43 | 6.37 | |
| 34 | Sergio Camello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.67 | |
| 15 | Pep Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.28 | |
| 3 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 51 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

