FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Sevilla, 22h15 ngày 07/12
Valencia
-0.25 0.86
+0.25 1.02
2.5 1.10
u 0.70
2.15
3.30
3.25
-0.25 0.86
+0.25 0.75
0.5 0.40
u 1.80
2.63
4.5
2.1
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Sevilla
Peque Fernandez
0 - 1 Csar Tarrega(OW)
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Ra sân: Javier Guerra
Ra sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Luis Rioja
Caesar Azpilicueta
Nemanja Gudelj
Ra sân: Jose Luis Gaya Pena
Joan Joan MorenoRa sân: Peque Fernandez
Lucien Agoume
Alfon GonzalezRa sân: Oso
Alexis Alejandro SanchezRa sân: Lucien Agoume
Andres Castrin
Jose Angel Carmona
Kiến tạo: Filip Ugrinic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 38 | 6.08 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 68 | 6.35 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 6 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.21 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 3 | 67 | 6.43 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 0 | 3 | 87 | 7 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 64 | 6.2 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 22 | 6.33 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 70 | 6.65 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 50 | 6.31 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 6 | 59 | 7.1 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 60 | 6.48 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 5.85 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 1 | 51 | 7.08 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.77 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 85 | 6.93 | |
| 36 | Oso | Forward | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 44 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

