FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Sociedad, 03h00 ngày 26/02
Valencia
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Sociedad
Martin Zubimendi Ibanez
Diego Rico Salguero
Alex SolaRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Gabriel Armando de Abreu
Aihen Munoz CapellanRa sân: Diego Rico Salguero
Ra sân: Samuel Castillejo
Asier IllarramendiRa sân: Brais Mendez
Carlos Fernandez LunaRa sân: Takefusa Kubo
Ra sân: Antonio Latorre Grueso
Ra sân: Yunus Musah
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Carlos Fernandez Luna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 5 | Gabriel Armando de Abreu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.67 | |
| 11 | Samuel Castillejo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 12 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 19 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.69 | |
| 18 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 6 | Hugo Guillamon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 2 | 10% | 0 | 0 | 26 | 7.24 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Diego Rico Salguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 8 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 33 | 6.59 | |
| 19 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 24 | Robin Le Normand | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 6.34 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 39 | 5.7 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 34 | 5.9 | |
| 23 | Brais Mendez | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 5 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 2 | Alex Sola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 3 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

