FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Valladolid, 00h30 ngày 09/03
Valencia
-1 0.80
+1 1.08
2.5 0.85
u 0.91
1.40
6.50
4.25
-0.5 0.80
+0.5 0.80
1 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Valladolid
Florian Grillitsch
Cenk ozkacarRa sân: David Torres
1 - 1 Juanmi Latasa
Ivan San Jose CantalejoRa sân: Florian Grillitsch
Kiến tạo: Enzo Barrenechea
Selim AmallahRa sân: Marcos de Sousa
Juanmi Latasa
Ra sân: Javier Guerra
Mamadou Sylla DialloRa sân: Juanmi Latasa
Ra sân: Diego Lopez Noguerol
Anuar Mohamed TuhamiRa sân: Adam Aznou
Darwin MachisRa sân: Ivan Sanchez Aguayo
Ra sân: Domingos Andre Ribeiro Almeida
Ra sân: Luis Rioja
Javi Sanchez
Ra sân: Enzo Barrenechea
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 50 | 81.97% | 3 | 0 | 88 | 6.57 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 56 | 7.26 | |
| 7 | Sergi Canos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 12 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 28 | 6.75 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 59 | 6.27 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 50 | 7.53 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 1 | 0 | 90 | 6.98 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 7 | 67 | 7.37 | |
| 5 | Enzo Barrenechea | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 2 | 91 | 7.53 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 13 | 6.26 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 22 | 7.17 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darwin Machis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 5 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 8 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 1 | 30 | 6.55 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 2 | 52 | 6.67 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 39 | 6.75 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 37 | 6.02 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 5.95 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 21 | 7.32 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 28 | Ivan San Jose Cantalejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

