FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valencia vs Villarreal, 02h00 ngày 26/10
Valencia
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.5 0.83
u 0.91
3.22
2.02
3.33
+0.25 0.84
-0.25 1.10
1 0.80
u 1.00
3.7
2.53
2.1
La Liga » 1
KQBD Valencia vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valencia vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valencia vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valencia vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valencia vs Villarreal
Pape Alassane Gueye
Santiago Mourino
Gerard Moreno Balaguero Penalty awarded
0 - 1 Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Lucas Beltran
0 - 2 Santi Comesana
Ra sân: Jose Luis Gaya Pena
Ra sân: Javier Guerra
Ayoze PerezRa sân: Gerard Moreno Balaguero
Thomas ParteyRa sân: Pape Alassane Gueye
Santi Comesana
Daniel Parejo Munoz,ParejoRa sân: Santi Comesana
Ilias AkhomachRa sân: Georges Mikautadze
Ra sân: Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Nicolas Pepe
Ra sân: Thierry Correia
Tajon BuchananRa sân: Alberto Moleiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valencia VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valencia vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 13 | 6.25 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 6 | 0 | 80 | 6.12 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Forward | 2 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 19 | Daniel Raba Antoli | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 11 | Luis Rioja | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 5 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 15 | Lucas Beltran | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 12 | Thierry Correia | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 3 | 0 | 85 | 7.06 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Defender | 2 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 1 | 3 | 100 | 6.89 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 5 | Csar Tarrega | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 0 | 108 | 6.53 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 8 | Javier Guerra | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 5.86 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 1 | 42 | 6.25 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Forward | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 7.72 | |
| 22 | Ayoze Perez | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 16 | Thomas Partey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Forward | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 5 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 14 | Santi Comesana | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 77 | 7.93 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.22 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Forward | 3 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.18 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.66 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 59 | 7.16 | |
| 11 | Ilias Akhomach | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 57 | 7.02 | |
| 15 | Santiago Mourino | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 67 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

