FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Athletic Bilbao, 00h30 ngày 11/11
Valladolid
+0.5 0.94
-0.5 0.92
2.5 1.20
u 0.62
3.55
1.92
3.30
+0.25 0.94
-0.25 1.10
1 1.13
u 0.75
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Athletic Bilbao
Mikel Jauregizar
Benat Prados Diaz
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Mikel Jauregizar
Mikel VesgaRa sân: Benat Prados Diaz
Alvaro DjaloRa sân: Unai Gomez
Ra sân: Anuar Mohamed Tuhami
Ra sân: Mamadou Sylla Diallo
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Mikel Vesga
Ra sân: Enrique Perez Munoz
Kiến tạo: Ivan Sanchez Aguayo
Javier MartonRa sân: Nico Serrano
Ra sân: Stanko Juric
Ra sân: Raul Moro Prescoli
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Javier Marton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 44 | 6.91 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.82 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 5 | 16 | 6.41 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.78 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 1 | 47 | 6.87 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 10 | 6.45 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 1 | 44 | 7.15 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 26 | 7.78 | ||
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 0 | 50 | 5.88 | |
| 4 | Victor Meseguer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 51 | 6.27 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 46 | 6.93 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 55 | 7.31 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 58 | 52 | 89.66% | 6 | 0 | 83 | 6.85 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 28 | 6.6 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 76 | 6.77 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.86 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 4 | 47 | 6.85 | |
| 22 | Nico Serrano | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 83 | 6.4 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 10 | 0 | 69 | 6.53 | |
| 19 | Javier Marton | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 3 | 26 | 6.36 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 32 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 2 | 65 | 6.52 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 37 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

