FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Atletico Madrid, 02h00 ngày 01/05
Valladolid
+0.75 1.01
-0.75 0.85
2.75 1.00
u 0.80
4.70
1.58
3.87
+0.25 1.01
-0.25 0.82
1 0.80
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Atletico Madrid
0 - 1 Nahuel Molina Kiến tạo: Jose Maria Gimenez de Vargas
0 - 2 Jose Maria Gimenez de Vargas Kiến tạo: Antoine Griezmann
0 - 3 Alvaro Morata Kiến tạo: Antoine Griezmann
Mario Hermoso Canseco
Ra sân: Enrique Perez Munoz
Ra sân: Ivan Fresneda Corraliza
Angel CorreaRa sân: Alvaro Morata
Geoffrey KondogbiaRa sân: Thomas Lemar
Ra sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Kiến tạo: Monchu
Memphis DepayRa sân: Yannick Ferreira Carrasco
Saul Niguez EsclapezRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
2 - 4 Joaquin Fernandez Moreno(OW)
Ra sân: Martin Hongla
2 - 5 Memphis Depay Kiến tạo: Rodrigo De Paul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 7 | 2 | 24 | 7.74 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 4.17 | |
| 10 | Oscar Plano Pedreno | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
| 7 | Sergio Leon Limones | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 2 | 12 | 6.42 | |
| 21 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 2 | 33 | 7.14 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 74 | 5.37 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 8 | 2 | 55 | 6.53 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 7 | 0 | 69 | 6.34 | |
| 6 | Alvaro Aguado | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 2 | 0 | 59 | 6.15 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 65 | 5.71 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 40 | 6.94 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 5.93 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.99 | |
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 8 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 60 | 8.69 | |
| 4 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.52 | |
| 19 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 9 | Memphis Depay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.14 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 21 | Yannick Ferreira Carrasco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 5 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 7.23 | |
| 10 | Angel Correa | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 35 | 8.02 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 1 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 50 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

