FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Celta Vigo, 20h00 ngày 15/03
Valladolid
+0.75 0.97
-0.75 0.91
2.5 0.85
u 0.85
4.18
1.76
3.36
+0.25 0.97
-0.25 0.93
1 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Celta Vigo
Marcos Alonso
Alfon Gonzalez Penalty cancelled
Alfon Gonzalez
Ra sân: Anuar Mohamed Tuhami
Ra sân: Florian Grillitsch
Oscar Mingueza
Fernando LópezRa sân: Iago Aspas Juncal
Pablo DuranRa sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Mario Martin
Fernando López Penalty awarded
0 - 1 Marcos Alonso
Damian Rodriguez SousaRa sân: Hugo Sotelo
Iker LosadaRa sân: Alfon Gonzalez
Jailson Marques Siqueira,JajaRa sân: Oscar Mingueza
Ra sân: Antonio Candela
Ra sân: Mamadou Sylla Diallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.42 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | Iago Aspas Juncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 20 | Marcos Alonso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 2 | Carl Starfelt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 12 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Hugo Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

