FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Girona, 23h30 ngày 22/04
Valladolid
-0.25 1.10
+0.25 0.76
2.5 0.92
u 0.88
2.30
2.75
3.25
-0 1.10
+0 1.00
1.25 1.25
u 0.55
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Girona hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Girona, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Girona, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Girona hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Girona
Valery FernandezRa sân: Toni Villa
Reinier Jesus CarvalhoRa sân: Aleix Garcia Serrano
Kiến tạo: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Ivan Martin
Ra sân: Jawad El Yamiq
Ra sân: Selim Amallah
Ra sân: Monchu
Ra sân: Sergio Escudero Palomo
Rodrigo RiquelmeRa sân: Valery Fernandez
Yan Bueno CoutoRa sân: Ivan Martin
Ricard Artero RuizRa sân: Arnau Puigmal Martinez
Ra sân: Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Girona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Girona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Sergio Escudero Palomo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 27 | 7 | |
| 1 | Jordi Masip Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 9 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 6.59 | |
| 24 | Joaquin Fernandez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 24 | 6.59 | |
| 20 | Martin Hongla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 8 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 7.34 | |
| 15 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 11 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7.22 | |
| 4 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 28 | 6.86 | |
| 27 | Ivan Fresneda Corraliza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 23 | 6.72 |
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Christian Ricardo Stuani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 2 | Bernardo Espinosa Zuniga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 15 | Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 14 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 8 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 12 | Toni Villa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.12 | |
| 16 | Javier Hernández Cabrera | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 46 | 6.11 | ||
| 11 | Valery Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 19 | Reinier Jesus Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 4 | Arnau Puigmal Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 25 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

