FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Las Palmas, 03h00 ngày 01/03
Valladolid
-0 1.09
+0 0.79
2.5 1.20
u 0.62
2.85
2.32
3.10
-0 1.09
+0 0.80
0.75 0.75
u 1.13
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Las Palmas
0 - 1 Sandro Ramirez Kiến tạo: Oliver McBurnie
Scott McKenna
Juanma HerzogRa sân: Oliver McBurnie
Alberto Moleiro
Fabio SilvaRa sân: Alberto Moleiro
Stefan BajceticRa sân: Mika Marmol
Ra sân: Anuar Mohamed Tuhami
Ra sân: Antonio Candela
Ra sân: Selim Amallah
Ra sân: Tamas Nikitscher
Kiến tạo: Marcos de Sousa
Jaime MataRa sân: Sandro Ramirez
Ra sân: Marcos de Sousa
Benito Ramirez Del ToroRa sân: Jose Angel Gomez Campana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 55 | 6.53 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 57 | 6.36 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 52 | 6.24 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 42 | 6.25 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.16 | |
| 39 | Adam Aznou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 32 | 6.12 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 8 | Jose Angel Gomez Campana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 33 | 7.36 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.67 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 19 | 5.56 | |
| 18 | Victor Alvarez Rozada | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 23 | Alex Munoz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 37 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 29 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 29 | 6.52 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 6.86 | |
| 21 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 28 | Juanma Herzog | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

