FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Real Madrid, 03h00 ngày 26/01
Valladolid 1
+1.5 0.97
-1.5 0.91
2.5 0.50
u 1.60
9.20
1.21
5.90
+0.75 0.97
-0.75 0.88
0.5 0.22
u 3.20
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Real Madrid
0 - 1 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Jude Bellingham
Jude Bellingham
Daniel Ceballos Fernandez
Kylian Mbappe Lottin
0 - 2 Kylian Mbappe Lottin Kiến tạo: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Ivan Sanchez Aguayo
David AlabaRa sân: Raul Asencio
Luka ModricRa sân: Daniel Ceballos Fernandez
Arda GulerRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Ra sân: Marcos de Sousa
Ra sân: Mamadou Sylla Diallo
Jude Bellingham Penalty awarded
Endrick Felipe Moreira de SousaRa sân: Kylian Mbappe Lottin
LorenzoRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
0 - 3 Kylian Mbappe Lottin

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 16 | 6.05 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 24 | 6.26 | |
| 3 | David Torres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 12 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 5.84 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 7.02 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 54 | 6.92 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 81 | 79 | 97.53% | 3 | 0 | 89 | 7.01 | |
| 9 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.63 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 52 | 6.91 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 5 | 57 | 7.16 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 39 | 7.05 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 35 | Raul Asencio | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

