FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Valladolid vs Valencia, 03h00 ngày 14/12
Valladolid 1
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2 0.80
u 1.06
3.20
2.38
3.10
-0 0.84
+0 0.73
0.75 0.83
u 1.03
La Liga » 1
KQBD Valladolid vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Valladolid vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Valladolid vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Valladolid vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Valladolid vs Valencia
Kiến tạo: Marcos de Sousa
Jesus Vazquez
Domingos Andre Ribeiro AlmeidaRa sân: Fran Perez
Yarek GasiorowskiRa sân: Jesus Vazquez
Ra sân: Ivan Sanchez Aguayo
Rafael Mir VicenteRa sân: Javier Guerra
Sergi CanosRa sân: Dimitri Foulquier
Ra sân: Marcos de Sousa
Ra sân: Raul Moro Prescoli
Ra sân: Enrique Perez Munoz
German ValeraRa sân: Cristhian Mosquera
Rafael Mir Vicente
Sergi Canos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Valladolid VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Valladolid vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lucas Oliveira Rosa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.65 | |
| 10 | Ivan Sanchez Aguayo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 7.52 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 5 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.91 | |
| 20 | Stanko Juric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.83 | |
| 9 | Marcos de Sousa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.89 | |
| 8 | Enrique Perez Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 34 | 6.94 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 35 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.92 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 13 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.19 | |
| 22 | Luis Rioja | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 6 | 0 | 28 | 5.91 | |
| 10 | Domingos Andre Ribeiro Almeida | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 50 | 5.19 | |
| 15 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 49 | 6.19 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 3 | 40 | 5.97 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 43 | 5.89 | |
| 23 | Fran Perez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 24 | Yarek Gasiorowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

