FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Austin FC, 09h30 ngày 13/07
Vancouver Whitecaps
-0.75 1.00
+0.75 0.80
3.5 1.25
u 0.40
1.80
3.30
4.00
-0 1.00
+0 1.05
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Austin FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Austin FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Austin FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Kiến tạo: OBrian White
Emiliano RigoniRa sân: Diego Fagundez
Rodney RedesRa sân: Ethan Finlay
1 - 1 Rodney Redes
Rodney Redes
Ra sân: Levonte Johnson
Sofiane DjeffalRa sân: Sebastian Driussi
Ra sân: Alessandro Schopf
Kiến tạo: Ryan Gauld
Adam LundqvistRa sân: Emiliano Rigoni
Adam Lundqvist
Will BruinRa sân: Jhojan Valencia
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Ryan Gauld
Will Bruin No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Austin FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 7.09 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 4 | 0 | 59 | 6.61 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 48 | 7.8 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.98 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.24 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.48 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 9 | 0 | 53 | 7.16 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 28 | Levonte Johnson | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 38 | 7.04 | |
| 26 | Jean-Claude Ngando | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 |
Austin FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 29 | Will Bruin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 37 | Maximiliano Urruti Mussa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 13 | Ethan Finlay | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 28 | 5.78 | |
| 10 | Sebastian Driussi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.12 | |
| 7 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 5 | Jhojan Valencia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 58 | 100% | 0 | 0 | 71 | 6.45 | |
| 18 | Julio Cascante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 81 | 6.49 | |
| 24 | Nick Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 3 | 2 | 66 | 6.15 | |
| 17 | Jon Gallagher | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 6 | 0 | 67 | 6.37 | |
| 11 | Rodney Redes | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.79 | |
| 33 | Owen Wolff | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 4 | Kipp Keller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 4 | 76 | 6.46 | |
| 22 | Sofiane Djeffal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

