FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids, 09h40 ngày 02/06
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.93
+0.75 0.93
3 0.86
u 0.84
1.68
4.10
3.70
-0.25 0.93
+0.25 0.90
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids
Darren Yapi
Kevin Cabral Penalty cancelled
Andreas Maxso
Kiến tạo: Ryan Gauld
Ra sân: Tristan Blackmon
1 - 1 Djordje Mihailovic Kiến tạo: Omir Fernandez
Calvin HarrisRa sân: Kevin Cabral
Sam VinesRa sân: Jackson Travis
Ra sân: Luis Carlos Ramos Martins
Oliver LarrazRa sân: Connor Ronan
Rafael Navarro LealRa sân: Darren Yapi
Moise BombitoRa sân: Lalas Abubakar
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Ali Ahmed
Ra sân: OBrian White
Kiến tạo: Ryan Gauld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Colorado Rapids
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Colorado Rapids
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 7 | 0 | 64 | 8.6 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 3 | 95 | 7.3 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 2 | 47 | 7.7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 23 | Javain Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 4 | 2 | 85 | 6.7 | |
| 27 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.5 |
Colorado Rapids
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 2 | Keegan Rosenberry | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 1 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 6 | Lalas Abubakar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 44 | 36 | 81.82% | 8 | 1 | 74 | 8.1 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 15 | 6.7 | |
| 14 | Calvin Harris | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 99 | Jackson Travis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

