FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs DC United, 09h40 ngày 01/10
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.80
+0.75 1.00
4.5 1.25
u 0.40
1.58
4.45
3.90
-0 0.80
+0 1.20
2.5 1.45
u 0.20
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs DC United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs DC United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs DC United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs DC United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs DC United
Kiến tạo: Ryan Gauld
1 - 1 Christian Benteke Kiến tạo: Theodore Ku-Dipietro
2 - 2 Mateusz Klich
Ra sân: Richmond Laryea
Mateusz Klich
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Sebastian Berhalter
Steve BirnbaumRa sân: Derrick Williams
Eric DavisRa sân: Pedro Miguel Martins Santos
Yamil AsadRa sân: Jackson Hopkins
Cristian Andres Dajome ArboledaRa sân: Theodore Ku-Dipietro
Andy NajarRa sân: Ruan Gregorio Teixeira
Ra sân: Alessandro Schopf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS DC United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs DC United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 7.13 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 1 | 38 | 7.23 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 5.21 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 7 | Richmond Laryea | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 5 | 0 | 32 | 6.09 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.37 |
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 12 | 7.05 | |
| 43 | Mateusz Klich | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Defender | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.29 | |
| 3 | Derrick Williams | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 43 | 6.44 | |
| 24 | Alex Bono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.83 | |
| 8 | Chris Durkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 2 | Ruan Gregorio Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 23 | Donovan Pines | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 36 | 6.27 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.96 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

