FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City, 09h30 ngày 18/07
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.76
+0.75 1.04
3 0.80
u 0.90
1.56
4.30
4.20
-0.25 0.76
+0.25 1.05
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City
Erik ThommyRa sân: Alan Pulido Izaguirre
Khiry Lamar SheltonRa sân: Kayden Pierre
Stephen AfrifaRa sân: Alenis Vargas
Ra sân: Ryan Raposo
Ra sân: Ali Ahmed
1 - 1 William Agada
Ra sân: Alessandro Schopf
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Robert Voloder
Ra sân: OBrian White
Ra sân: Ryan Gauld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS FC Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs FC Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 45 | 8.2 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 40 | 7.6 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 3 | 89 | 7.6 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 1 | 89 | 7.5 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 45 | 7 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 15 | 7 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 49 | 7 |
FC Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 29 | Tim Melia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 1 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 3 | 1 | 7 | 23 | 19 | 82.61% | 8 | 0 | 44 | 8 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 10 | Daniel Salloi | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 4 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 19 | Robert Castellanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 70 | 7 | |
| 22 | Zorhan Bassong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 4 | 82 | 7.1 | |
| 4 | Robert Voloder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 3 | 69 | 6.9 | |
| 23 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 24 | Kayden Pierre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Stephen Afrifa | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 14 | 7 | |
| 20 | Alenis Vargas | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

