FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo, 09h30 ngày 21/07
Vancouver Whitecaps
-0.25 0.85
+0.25 1.00
2.75 0.80
u 0.90
2.10
2.95
3.40
-0.25 0.85
+0.25 0.68
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo
Artur
0 - 1 Adalberto Carrasquilla Kiến tạo: Ibrahim Aliyu
Ra sân: Ryan Gauld
0 - 2 Griffin Dorsey
Carlos Sebastian Ferreira VidalRa sân: Ezequiel Ponce
Ra sân: Luis Carlos Ramos Martins
Kiến tạo: Pabrice Picault
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Kiến tạo: Sam Adekugbe
Sebastian KowalczykRa sân: Amine Bassi
Brad SmithRa sân: Ibrahim Aliyu
Franco Nicolas Escobar
3 - 3 Brad Smith Kiến tạo: Carlos Sebastian Ferreira Vidal
Latif BlessingRa sân: Adalberto Carrasquilla
3 - 4 Griffin Dorsey
Daniel SteresRa sân: Griffin Dorsey
Brad Smith
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Sebastian Berhalter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Houston Dynamo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 5 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 43 | 9.8 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 3 | 42 | 7.2 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 1 | 58 | 7.4 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Houston Dynamo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 5 | 58 | 6.6 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 120 | 107 | 89.17% | 1 | 1 | 141 | 7.4 | |
| 12 | Steve Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Franco Nicolas Escobar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 1 | 88 | 6.4 | |
| 11 | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 0 | 104 | 6.6 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 1 | 66 | 8.9 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 62 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

