FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC, 06h30 ngày 14/10
Vancouver Whitecaps
+0.25 0.92
-0.25 0.88
2.5 0.50
u 1.50
2.95
2.10
3.40
+0.25 0.92
-0.25 1.15
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC
0 - 1 Mateusz Bogusz Kiến tạo: David Martinez Morales
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Los Angeles FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 41 | 41 | 100% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 23 | Deiber Caicedo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 5 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 21 | 6.6 |
Los Angeles FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 32 | 7.1 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 72 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 68 | 6.8 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 6 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 2 | 0 | 39 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

