FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy, 09h30 ngày 16/07
Vancouver Whitecaps
-0.5 0.84
+0.5 0.96
5.5 1.05
u 0.60
1.84
3.10
4.00
-0.25 0.84
+0.25 0.40
3.5 1.25
u 0.40
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy
Kiến tạo: Ryan Raposo
Chris Mavinga
Chris Mavinga Red card cancelled

Chris Mavinga
Riqui Puig
Tony AlfaroRa sân: Douglas Costa de Souza
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
3 - 1 Gaston Brugman Kiến tạo: Riqui Puig
Ra sân: Alessandro Schopf
Preston JuddRa sân: Dejan Joveljic
Mauricio CuevasRa sân: Lucas Felipe Calegari
Julian AudeRa sân: Raheem Edwards
3 - 2 Marco Delgado Kiến tạo: Preston Judd
Memo RodriguezRa sân: Marco Delgado
Ra sân: OBrian White
Ra sân: Julian Gressel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.68 | ||
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 7.94 | |
| 31 | Russell Teibert | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 20 | 5.89 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 86 | 77 | 89.53% | 2 | 1 | 99 | 6.61 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 7 | 5 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 64 | 9.87 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 6.76 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.18 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 6 | 0 | 64 | 6.35 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 66 | 6.68 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.87 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 60 | 6.53 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 6 | 1 | 67 | 7.86 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.67 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 46 | 5.71 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 3.04 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 65 | 5.86 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 38 | 5.97 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 1 | 0 | 83 | 7.33 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 20 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 93 | Tony Alfaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.45 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 3 | 79 | 61 | 77.22% | 3 | 0 | 98 | 7.02 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 44 | 6.17 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

