FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy, 09h40 ngày 14/04
Vancouver Whitecaps
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 0.44
u 1.63
2.14
2.72
3.60
-0 0.94
+0 0.65
0.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy
Ra sân: Pabrice Picault
Miki Yamane
Ra sân: Ryan Raposo
0 - 1 Dejan Joveljic
Diego FagundezRa sân: Gabriel Fortes Chaves
Edwin Javier CerrilloRa sân: Gaston Brugman
Kiến tạo: Ryan Gauld
Miguel BerryRa sân: Dejan Joveljic
1 - 2 Joseph Paintsil Kiến tạo: Riqui Puig
1 - 3 Diego Fagundez Kiến tạo: Joseph Paintsil
Ra sân: Ranko Veselinovic
Ra sân: Alessandro Schopf
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Mauricio CuevasRa sân: Miki Yamane
Aguirre DanielRa sân: Marco Delgado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Los Angeles Galaxy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Los Angeles Galaxy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

