FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC, 03h40 ngày 16/03
Vancouver Whitecaps
-1.25 1.01
+1.25 0.77
3 0.82
u 0.90
1.42
5.20
4.45
-0.5 1.01
+0.5 0.79
1.25 0.86
u 0.84
1.97
4.85
2.37
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC
Kiến tạo: Emmanuel Sabbi
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Jefferson Diaz
D.J. TaylorRa sân: Carlos Harvey
Bongokuhle HlongwaneRa sân: Kyle Duncan
James David RodriguezRa sân: Tomas Chancalay
Owen GeneRa sân: Nectarios Triantis
Ra sân: Sebastian Berhalter
Ra sân: Edier Ocampo
Ra sân: Emmanuel Sabbi
D.J. Taylor
Kiến tạo: Mathias Laborda
Ra sân: Aziel Jackson
Ra sân: Brian White
Anthony MarkanichRa sân: Devin Padelford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Minnesota United FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 7.54 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 7.18 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 7.79 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 7.45 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 29 | Mihail Gherasimencov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.66 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.04 |
Minnesota United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.69 | |
| 26 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 8 | Tomas Chancalay | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.74 | |
| 3 | Kyle Duncan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.25 | |
| 9 | Kelvin Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.72 | |
| 12 | Drake Callender | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.2 | |
| 67 | Carlos Harvey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 5.6 | |
| 25 | Nectarios Triantis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.55 | |
| 2 | Devin Padelford | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 5.48 | |
| 28 | Jefferson Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 23 | Morris Duggan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 5.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

