FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs New York City FC, 06h40 ngày 12/04
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.91
+0.75 0.99
2.75 0.93
u 0.96
1.71
4.20
3.90
-0.25 0.91
+0.25 1.02
1.25 1.13
u 0.77
2.28
4.4
2.3
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs New York City FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs New York City FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs New York City FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs New York City FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs New York City FC
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS New York City FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 8 | 4 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 28 | 7.05 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.52 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.62 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 7.53 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 7 | 36 | 29 | 80.56% | 12 | 0 | 61 | 8.31 | |
| 7 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.49 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 40 | 6.92 | |
| 14 | Bruno Caicedo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 31 | 7.47 |
New York City FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.13 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 6.95 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 75 | 6.29 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 33 | 7.64 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 67 | 6.29 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 65 | 6.33 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 0 | 48 | 6.61 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 49 | 6.51 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 61 | 6.33 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

