FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union, 08h40 ngày 14/09
Vancouver Whitecaps
-0.25 0.88
+0.25 0.93
2.5 0.60
u 1.25
1.85
3.50
3.50
-0 0.88
+0 1.15
1.25 1.00
u 0.80
2.75
3.4
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Kiến tạo: Ali Ahmed
Milan Iloski Goal cancelled
Kai WagnerRa sân: Alejandro Bedoya
Thai BariboRa sân: Mikael Uhre
Danley Jean JacquesRa sân: Jesus Bueno
Kiến tạo: Thomas Muller
Bruno DamianiRa sân: Indiana Vassilev
Ra sân: Ali Ahmed
Ra sân: Daniel Armando Rios Calderon
Ra sân: Edier Ocampo
Milan Iloski
Neil PierreRa sân: Milan Iloski
Thai Baribo
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Ra sân: Tristan Blackmon
Jovan Lukic
Kiến tạo: Giuseppe Bovalina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Philadelphia Union
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 49 | 8.52 | |
| 13 | Thomas Muller | Forward | 5 | 5 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 64 | 9.88 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 45 | 7.42 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 59 | 7.68 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 19 | 7.12 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 31 | 9.12 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Defender | 1 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 1 | 91 | 7.08 | |
| 2 | Mathias Laborda | Defender | 3 | 1 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 1 | 80 | 8.24 | |
| 7 | Jayden Nelson | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.45 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 60 | 49 | 81.67% | 9 | 0 | 84 | 9.38 | |
| 12 | Belal Halbouni | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 64 | 7.54 | |
| 28 | Tate Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 18 | Edier Ocampo | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 48 | 7.34 | |
| 27 | Giuseppe Bovalina | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.78 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 75 | Rayan Elloumi | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 7.18 |
Philadelphia Union
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alejandro Bedoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.16 | |
| 5 | Jakob Glesnes | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 63 | 5.76 | |
| 7 | Mikael Uhre | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.75 | |
| 27 | Kai Wagner | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 4 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 9 | Thai Baribo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 12 | 5.49 | |
| 8 | Jesus Bueno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 5.4 | |
| 26 | Nathan Harriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 58 | 5.13 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 20 | 5.79 | |
| 32 | Milan Iloski | Forward | 3 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 4 | Jovan Lukic | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 58 | 6.15 | |
| 33 | Quinn Sullivan | Forward | 2 | 1 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 43 | 5.51 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 41 | 5.95 | |
| 20 | Bruno Damiani | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 39 | Francis Westfield | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 1 | 65 | 5.32 | |
| 76 | Andrew Rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 40 | 5.66 | |
| 44 | Neil Pierre | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

