FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, 09h30 ngày 09/04
Vancouver Whitecaps
-0.5 0.80
+0.5 1.00
1.5 1.30
u 0.35
1.80
3.60
3.60
-0.25 0.80
+0.25 0.30
0.5 1.40
u 0.25
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Evander da Silva FerreiraRa sân: Diego Gutiérrez
Jaroslaw NiezgodaRa sân: Tega Ikoba
Dario Zuparic
Santiago Moreno
Bi Sylvestre Franck Fortune BoliRa sân: Dairon Estibens Asprilla Rivas
Ra sân: Simon Becher
Kiến tạo: Julian Gressel
David AyalaRa sân: Santiago Moreno
Nathan Uiliam FogacaRa sân: Juan David Mosquera
Ra sân: Pedro Jeampierre Vite Uca
Ra sân: Ali Ahmed
Ra sân: Luis Carlos Ramos Martins
David Ayala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 52 | 6.81 | ||
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.88 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 6 | 0 | 60 | 7.51 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 31 | 6.84 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 9 | 0 | 76 | 8.22 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 57 | 6.63 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 73 | 7.01 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 8 | 79 | 7.86 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 30 | 27 | 90% | 7 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 29 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 2 | 20 | 6.1 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 62 | 6.94 | |
| 7 | Bi Sylvestre Franck Fortune Boli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 4 | 40 | 6.18 | |
| 31 | Aljaz Ivacic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 1 | 46 | 7.98 | |
| 15 | Eric Miller | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 44 | 6.52 | ||
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 11 | Jaroslaw Niezgoda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 20 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 99 | Nathan Uiliam Fogaca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 24 | David Ayala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 2 | 57 | 6.99 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 40 | 6.11 | |
| 14 | Justin Rasmussen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 4 | 1 | 54 | 6.43 | |
| 17 | Tega Ikoba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 16 | Diego Gutiérrez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 14 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

