FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, 09h40 ngày 05/04
Vancouver Whitecaps
-1.5 0.90
+1.5 0.98
2.5 0.09
u 6.00
1.27
6.80
5.30
-0.75 0.90
+0.75 0.88
1.5 0.95
u 0.85
1.73
5.5
2.63
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers
Kiến tạo: Yohei Takaoka
1 - 1 Juan David Mosquera
1 - 2 David Pereira Da Costa Kiến tạo: Juan David Mosquera
Brandon ByeRa sân: Juan David Mosquera
Ra sân: Aziel Jackson
Felipe Andres Mora AliagaRa sân: Kevin Kelsy
Ra sân: Cheikh Tidiane Sabaly
Diego Ferney Chara ZamoraRa sân: Julio Ortiz
Diego Ferney Chara Zamora
Alexander Ernesto Aravena GuzmanRa sân: Kristoffer Velde
Ra sân: Jeevan Badwal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 5 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 1 | 58 | 7.14 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.68 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 90 | 77 | 85.56% | 0 | 1 | 95 | 6.33 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 74 | 98.67% | 0 | 1 | 84 | 6.68 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 96 | 82 | 85.42% | 15 | 0 | 122 | 7.62 | |
| 7 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 71 | 66 | 92.96% | 2 | 0 | 96 | 6.58 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 14 | Bruno Caicedo | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.88 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 0 | 65 | 6.57 | |
| 19 | Rayan Elloumi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.33 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 15 | 5.86 | |
| 80 | Julio Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 5 | 0 | 45 | 7.39 | |
| 5 | Brandon Bye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 23 | 6.43 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 49 | 5.84 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 6.72 | |
| 28 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 30 | Jose Luis Caicedo Barrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 69 | 6.82 | |
| 27 | Jimer Fory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 69 | 6.55 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.77 | |
| 20 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 48 | 6.91 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 45 | 6.03 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 6 | Alex Bonetig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 40 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

