FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, 09h40 ngày 25/09
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.40
u 1.70
1.60
4.00
4.20
-0.25 0.80
+0.25 1.00
1.25 0.78
u 1.03
1.9
4.3
2.6
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers
0 - 1 Kamal Miller
Ra sân: Jayden Nelson
Dario Zuparic
Ra sân: Rayan Elloumi
Felipe Andres Mora AliagaRa sân: Kevin Kelsy
David Pereira Da CostaRa sân: Matias Rojas
Cristhian Paredes
Ian Smith
Ra sân: Ralph Priso-Mbongue
Diego Ferney Chara Zamora
David AyalaRa sân: Diego Ferney Chara Zamora
Ariel LassiterRa sân: Ian Smith
Ra sân: Giuseppe Bovalina
Ra sân: Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
Eric MillerRa sân: Kristoffer Velde
Kiến tạo: Mathias Laborda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Portland Timbers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 39 | 6.41 | |
| 24 | OBrian White | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.72 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 44 | 8 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Forward | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 2 | Mathias Laborda | Defender | 2 | 0 | 1 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 78 | 7 | |
| 7 | Jayden Nelson | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Midfielder | 3 | 1 | 5 | 67 | 57 | 85.07% | 14 | 0 | 95 | 7.61 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 67 | 5.85 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 12 | Belal Halbouni | Defender | 1 | 0 | 1 | 68 | 68 | 100% | 0 | 1 | 79 | 6.79 | |
| 28 | Tate Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 2 | 67 | 6.43 | |
| 26 | J.C. Ngando | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 27 | Giuseppe Bovalina | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 6.06 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 75 | Rayan Elloumi | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.26 |
Portland Timbers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Ferney Chara Zamora | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.07 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 16 | 6.08 | |
| 13 | Dario Zuparic | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 50 | 6.54 | |
| 15 | Eric Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.98 | |
| 7 | Ariel Lassiter | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 17 | Cristhian Paredes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 55 | 7.17 | |
| 35 | Matias Rojas | Midfielder | 2 | 1 | 6 | 25 | 20 | 80% | 9 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 99 | Kristoffer Velde | Forward | 7 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 6 | 2 | 42 | 8.22 | |
| 41 | James Pantemis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 4 | Kamal Miller | Defender | 2 | 1 | 2 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 63 | 7.88 | |
| 24 | David Ayala | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.44 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 20 | Finn Surman | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 62 | 6.91 | |
| 11 | Antony Alves Santos | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 52 | 6.98 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Forward | 2 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 18 | 6.53 | |
| 23 | Ian Smith | Defender | 4 | 2 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 38 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

