FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, 08h30 ngày 04/05
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.5 0.57
u 1.30
1.65
4.05
3.85
-0.25 0.85
+0.25 0.90
1.25 1.08
u 0.73
2.3
4.5
2.38
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake
Kiến tạo: Ralph Priso-Mbongue
Braian Oscar Ojeda Rodriguez
William AgadaRa sân: Ariath Piol
Justen Glad
Zavier Gozo Penalty cancelled
Ra sân: Jayden Nelson
Ra sân: Ralph Priso-Mbongue
Diego Luna
Kiến tạo: Sebastian Berhalter
Pablo Ruiz BarreroRa sân: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
Noel CaliskanRa sân: Alexandros Katranis
Ra sân: Daniel Armando Rios Calderon
Lachlan BrookRa sân: Diogo Goncalves
Ra sân: Tate Johnson
Nelson PalacioRa sân: Philip Quinton
Ra sân: J.C. Ngando
2 - 1 Diego Luna
Justen Glad Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.45 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 3 | 71 | 6.67 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.33 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 5.89 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 63 | 96.92% | 1 | 0 | 78 | 7.84 | |
| 7 | Jayden Nelson | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 36 | 7.71 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 4 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7.22 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 58 | 48 | 82.76% | 5 | 0 | 76 | 7.01 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 57 | 7.07 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 57 | 6.55 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 66 | 7.39 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 7.36 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 1 | 70 | 6.68 | |
| 10 | Diogo Goncalves | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 45 | 6.13 | |
| 17 | Lachlan Brook | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 54 | 6.46 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 4 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 13 | Nelson Palacio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.24 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 68 | 6.76 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 14 | Emeka Eneli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 61 | 6.57 | |
| 72 | Zavier Gozo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 48 | 7.28 | |
| 23 | Ariath Piol | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

