FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, 07h40 ngày 22/02
Vancouver Whitecaps
-0.75 0.84
+0.75 1.04
3.25 0.92
u 0.80
1.25
7.40
5.00
-0.5 0.84
+0.5 1.06
1.25 0.80
u 0.90
1.7
6
2.6
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake
Zavier Gozo
Sergi SolansRa sân: Zach Booth
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Aziel Jackson
Dominik MarczukRa sân: Aiden Hezarkhani
Pablo Ruiz BarreroRa sân: Luca Moisa
Sam Junqua
Alexandros Katranis
Jesus BareaRa sân: Ariath Piol
Philip QuintonRa sân: DeAndre Yedlin
Ra sân: Adrian Andres Cubas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Real Salt Lake
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 5.93 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 19 | 6.78 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 6 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 22 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.61 |
Real Salt Lake
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 2 | DeAndre Yedlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 15 | Justen Glad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.56 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.51 | |
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 23 | Zach Booth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 72 | Zavier Gozo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 19 | Ariath Piol | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.42 | |
| 34 | Luca Moisa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 24 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

