FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes, 09h30 ngày 15/09
Vancouver Whitecaps
-1.25 1.03
+1.25 0.83
2.5 0.40
u 1.75
1.45
5.15
4.40
-0.25 1.03
+0.25 0.45
1.5 1.25
u 0.40
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes
Carlos Akapo Martinez
Kiến tạo: Ryan Gauld
Vitor Costa de BritoRa sân: Benjamin Kikanovic
Ousseni BoudaRa sân: Preston Judd
Alfredo MoralesRa sân: Niko Tsakiris
Ra sân: Ralph Priso-Mbongue
Ra sân: Sam Adekugbe
Ra sân: Ali Ahmed
Amahl PellegrinoRa sân: Paul Marie
Ra sân: Alessandro Schopf
Ra sân: Pabrice Picault
Jack SkahanRa sân: Jackson Yueill
Kiến tạo: Ryan Gauld
Jack Skahan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS San Jose Earthquakes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 4 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 7.5 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 50 | 46 | 92% | 12 | 0 | 79 | 10 | |
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 3 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 4 | 3 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 1 | 81 | 7.7 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 91 | 7.9 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 3 | 3 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 19 | 7.2 |
San Jose Earthquakes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Akapo Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 4 | 69 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 42 | Daniel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 48 | 8.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 48 | 82.76% | 0 | 2 | 78 | 7 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 17 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

