FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City, 09h40 ngày 18/04
Vancouver Whitecaps
-2.75 0.95
+2.75 0.85
2.5 0.02
u 14.00
1.06
14.00
9.00
-1.25 0.95
+1.25 0.80
1.75 0.83
u 0.98
1.37
11
3.85
VĐQG Mỹ » 16
KQBD Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City
Kiến tạo: Emmanuel Sabbi
Calvin Harris
Ian JamesRa sân: Justin Reynolds
Lasse Berg JohnsenRa sân: Macielo Tschantret
Ra sân: Bruno Caicedo
Diego Borges
Jansen MillerRa sân: Diego Borges
Stephen AfrifaRa sân: Calvin Harris
Ra sân: Sebastian Berhalter
Ra sân: Brian White
Ra sân: Emmanuel Sabbi
Ra sân: Edier Ocampo
Magomed Shapi SuleymanovRa sân: Capita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vancouver Whitecaps VS Sporting Kansas City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vancouver Whitecaps vs Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vancouver Whitecaps
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 48 | 39 | 81.25% | 6 | 2 | 69 | 8.54 | |
| 24 | Brian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 7.56 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 6 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 8.37 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 73 | 7.34 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 70 | 7.19 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 10 | 1 | 67 | 7.48 | |
| 7 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 8 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 17 | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 71 | 6.93 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 53 | 7.46 | |
| 14 | Bruno Caicedo | Cánh trái | 5 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 37 | 7.67 | |
| 19 | Rayan Elloumi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 41 | Nikola Djordjevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.05 |
Sporting Kansas City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 4 | 0 | 81 | 6.12 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.02 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 38 | 6.45 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 7 | Capita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 1 | 74 | 6.12 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 27 | 5.92 | |
| 17 | Stephen Afrifa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 13 | Justin Reynolds | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 14 | Macielo Tschantret | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 4.91 | |
| 2 | Ian James | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 29 | 6.52 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 74 | 5.65 | |
| 57 | Diego Borges | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 50 | 6.12 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.52 | |
| 20 | Kwaku Agyabeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 61 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

