FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP), 05h00 ngày 11/07
Vasco da Gama
-0.25 0.91
+0.25 0.99
2.25 0.86
u 0.84
2.14
3.10
3.10
-0 0.91
+0 1.30
0.75 0.63
u 1.07
VĐQG Brazil » 19
KQBD Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP)
Raniele Almeida Melo
Felix Eduardo Torres Caicedo
Kiến tạo: Hugo Moura Arruda da Silva
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da SiRa sân: Angel Rodrigo Romero Villamayor
Ryan Gustavo de LimaRa sân: Raniele Almeida Melo
Pedro Raul Garay da SilvaRa sân: Yuri Alberto
Ra sân: Bruno Conceicao Praxedes
Matheus de Araujo AndradeRa sân: Breno Bidon
GiovaneRa sân: Wesley Gassova
Ra sân: Hugo Moura Arruda da Silva
Ra sân: Mateus Carvalho dos Santos
Ra sân: Adson Ferreira Soares
Igor Coronado
Giovane
Pedro Raul Garay da Silva
Ra sân: Lucas Piton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vasco da Gama VS Corinthians Paulista (SP)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vasco da Gama vs Corinthians Paulista (SP)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.82 | |
| 4 | Maicon Pereira Roque | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 47 | 7.29 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 5 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 6 | 29 | 7.75 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 45 | 7.31 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 45 | 7.06 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 51 | 7.28 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 11 | 1 | 67 | 8.94 | |
| 23 | Jose Gabriel dos Santos Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 21 | Bruno Conceicao Praxedes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 50 | 6.85 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.2 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 53 | 6.81 | |
| 66 | Leandrinho | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 | ||
| 98 | JP | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 72 | Bruno Lopes | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.23 |
Corinthians Paulista (SP)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Igor Coronado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 6 | 0 | 68 | 6.66 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 16 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 3 | Felix Eduardo Torres Caicedo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 64 | 6.34 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 5 | 55 | 6.69 | |
| 20 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.87 | |
| 17 | Giovane | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | ||
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 3 | 0 | 61 | 6.81 | |
| 32 | Matheus Planelles Donelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 5.62 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 3 | 3 | 68 | 7.06 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 30 | Matheus de Araujo Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 36 | Wesley Gassova | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 5.92 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 56 | 6.27 | |
| 37 | Ryan Gustavo de Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

