FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Cuiaba, 07h00 ngày 27/06
Vasco da Gama
-0.25 0.92
+0.25 0.88
1.5 1.35
u 0.30
2.16
3.00
3.10
-0 0.92
+0 1.10
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Vasco da Gama vs Cuiaba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Vasco da Gama vs Cuiaba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Vasco da Gama vs Cuiaba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Vasco da Gama vs Cuiaba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Vasco da Gama vs Cuiaba
Fernando Sobral
Nicolas QuagliataRa sân: Wellington Alves da Silva
Ra sân: Alex Teixeira Santos
Ra sân: Rayan Vitor
Itaro Patric Cardoso CalmonRa sân: Rikelme
Pablo Daniel Ceppelini GattoRa sân: Fernando Sobral
Isidro Miguel Pitta SaldivarRa sân: Jonathan Cafu
Ra sân: Marlon Gomes
Ra sân: Lucas Figueiredo dos Santos
Denilson Alves Borges
Ronald dos Santos LopesRa sân: Filipe Augusto Carvalho Souza
Ra sân: Gabriel Fortes Chaves
Alan Empereur
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Vasco da Gama VS Cuiaba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Vasco da Gama vs Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Vasco da Gama
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alex Teixeira Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 24 | 6.24 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 3 | Leonardo Pinheiro da Conceicao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.59 | |
| 8 | Jair Rodrigues Junior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 30 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 15 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 23 | 6.39 | |
| 25 | Marlon Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 77 | Rayan Vitor | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 24 | 6.21 |
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.07 | |
| 5 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 48 | 6.89 | |
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 8 | 30 | 6.72 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.75 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 20 | Rikelme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 3 | 36 | 6.91 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

