FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman, 06h00 ngày 30/09
Velez Sarsfield
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2 0.95
u 0.75
1.90
3.95
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.75
0.75 0.78
u 0.92
2.5
4.45
1.9
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman
Adrian Guillermo Sanchez
0 - 1 Mateo Bajamich
Kiến tạo: Matias Pellegrini
Kiến tạo: Tomas Galvan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 4 | 51 | 5.9 | |
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 2 | 58 | 7 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 7 | 72 | 7.8 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 15 | 7.9 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 5 | 0 | 85 | 7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 8.4 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 0 | 60 | 7.6 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 4 | 26.67% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 14 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 3 | 2 | 73 | 7.4 | |
| 8 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 19 | Leonel Roldán | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Matias Arias | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Dilan Godoy | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 5.7 | |
| 13 | Marcelo Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 27 | Leandro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 7 | 47 | 6 | |
| 22 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 3 | Maxi Villa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 23 | Nicolas Lamendola | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 1 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 1 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 10 | Franco Nicola | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 30 | Kevin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 26 | Clever Domingo Ferreira Namandu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 3 | 62 | 6.2 | |
| 24 | Lautaro Agustin Godoy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 30 | 5.7 | |
| 35 | Carlos Abeldano | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

