FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Banfield, 07h30 ngày 08/04
Velez Sarsfield
-0.5 1.00
+0.5 0.80
1.75 0.80
u 0.90
2.00
3.50
3.05
-0.25 1.00
+0.25 0.65
0.75 0.95
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Banfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Banfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Banfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Banfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Banfield
0 - 1 Sebastian Sosa Kiến tạo: Braian Aleman
Kiến tạo: Elías Cabrera
Alan Di PippaRa sân: Alejandro Martin Cabrera
Kiến tạo: Lucas David Pratto
Milton GimenezRa sân: Andres Chavez
Alejandro PiedrahitaRa sân: Juan Bizans
Ra sân: Gianluca Prestianni
Ra sân: Lucas Janson
Juan Ignacio RodriguezRa sân: Braian Aleman
Ra sân: Lucas David Pratto
Ra sân: Elías Cabrera
Ra sân: Abiel Osorio
3 - 2 Diego Godin Leal(OW)
Alejandro Maciel
3 - 3 Milton Gimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas David Pratto | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 7.27 | |
| 2 | Diego Godin Leal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 22 | Leonardo Burian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 3 | 26 | 8.63 | |
| 24 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.49 | |
| 5 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 2 | 33 | 6.76 | |
| 28 | Miguel Brizuela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 6.21 | |
| 19 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.16 | |
| 42 | Gianluca Prestianni | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 32 | Cristian Ordonez | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.88 | ||
| 33 | Elías Cabrera | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 34 | 7.54 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 7 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 13 | 7.44 | |
| 9 | Andres Chavez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 9 | 6.58 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.71 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 26 | 5.56 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 16 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 25 | Alan Di Pippa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | ||
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | ||
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

