FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Velez Sarsfield vs Banfield, 07h00 ngày 24/10
Velez Sarsfield
-0.5 1.06
+0.5 0.74
1.5 1.45
u 0.20
2.06
3.45
2.98
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Velez Sarsfield vs Banfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Velez Sarsfield vs Banfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Velez Sarsfield vs Banfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Velez Sarsfield vs Banfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Velez Sarsfield vs Banfield
Emanuel Mariano Insua
Emanuel Coronel
Ra sân: Francisco Andres Pizzini
Ra sân: Juan Mendez
Geronimo RiveraRa sân: Nicolas Sosa Sanchez
Ra sân: Claudio Ezequiel Aquino
Ra sân: Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Facundo Cambeses
0 - 1 Geronimo Rivera Kiến tạo: Milton Gimenez
Ra sân: Nicolas Garayalde
Ignacio Agustin Rodriguez
Yvo Nahuel Calleros ReboriRa sân: Ignacio Agustin Rodriguez
Jesus Miguel SoraireRa sân: Martin Canete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Velez Sarsfield VS Banfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Velez Sarsfield vs Banfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Lautaro Gianetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 60 | 6.8 | |
| 35 | Santiago Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 1 | Gaston Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 21 | Juan Mendez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 8 | Nicolas Garayalde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 4 | 75 | 6.8 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 84 | 7.4 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 18 | Santiago Thomas Castro | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 19 | Abiel Osorio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Gianluca Prestianni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 33 | Elias Lautaro Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 |
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 11 | 44% | 0 | 3 | 65 | 7.2 | |
| 5 | Eric Daian Remedi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 1 | 32 | 7.3 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 2 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 18 | Jesus Miguel Soraire | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 31 | Yvo Nahuel Calleros Rebori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 24 | Martin Canete | Tiền vệ công | 4 | 3 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 44 | 7.4 | |
| 45 | Milton Gimenez | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 31 | 7 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 44 | 7.2 | |
| 17 | Juan Bizans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.4 | |
| 20 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 43 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

